Gutersloh 2009 (Nữ) kết quả livescore
Gutersloh 2009 (Nữ)
Heidewaldstadion
Gutersloh 2009 (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 3 | 2 | 8 | 16:29 | -13 | 11 | 0.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 2 | 0 | 11 | 13:42 | -29 | 6 | 0.46 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 5 | 2 | 19 | 29:71 | -42 | 17 | 0.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 2 | 6 | 9:13 | -4 | 17 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 4 | 6 | 6:15 | -9 | 13 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 8 | 6 | 12 | 15:28 | -13 | 30 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 4 | 7 | 7:16 | -9 | 10 | 0.77 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 1 | 11 | 7:27 | -20 | 4 | 0.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 3 | 5 | 18 | 14:43 | -29 | 14 | 0.54 | |
Bàn Thắng Đội
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Gutersloh 2009 (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) không ghi được bàn trong 31% tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gutersloh 2009 (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 33 phút tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.73 bàn mỗi trận
Gutersloh 2009 (Nữ) đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.08 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gutersloh 2009 (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 66% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Gutersloh 2009 (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 74% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Gutersloh 2009 (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 54% trong 2. Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gutersloh 2009 (Nữ) đã tham gia trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.85 trong mỗi trận tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 81% đối với Gutersloh 2009 (Nữ) tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 43% đối với Gutersloh 2009 (Nữ) tại 2. Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gutersloh 2009 (Nữ) đã tham gia trong 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp một
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi trung bình 2.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Gutersloh 2009 (Nữ) ở 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Gutersloh 2009 (Nữ) ở 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Gutersloh 2009 (Nữ) ở 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Gutersloh 2009 (Nữ) ở 2. Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Gutersloh 2009 (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Thẻ
Gutersloh 2009 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Gutersloh 2009 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Gutersloh 2009 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 2. Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Gutersloh 2009 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Gutersloh 2009 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Gutersloh 2009 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Gutersloh 2009 (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Bundesliga, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới